Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
habeas corpus


noun
1. a writ ordering a prisoner to be brought before a judge
Syn:
writ of habeas corpus
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
writ, judicial writ
2. the civil right to obtain a writ of habeas corpus as protection against illegal imprisonment
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
civil right


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.